VietnameseDictionary
chrome_extention

Headword Results "chân thành" (1)

Vietnamese chân thành
button1
English Adjsincere
Advfrom the heart
Example
Tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành.
I want to express my sincere thanks.
My Vocabulary

Related Word Results "chân thành" (0)

Phrase Results "chân thành" (3)

xin chân thành cám ơn
Thank you very much
Tôi muốn gửi lời cảm ơn chân thành.
I want to express my sincere thanks.
Hệ thống phòng không đã đánh chặn thành công nhiều tên lửa.
The air defense system successfully intercepted many missiles.
ad_free_book

Browse by Index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y